Bar Dip – Hướng dẫn chống xà kép tập ngực tay sau trên máy Crossfit CT8

Bar Dip - Hướng dẫn chống xà kép tập ngực tay sau trên máy Crossfit CT8

Bar Dip, bài tập ngực, tay sau giúp tăng sức mạnh hiệu quả. Hướng dẫn tập trên máy crossfit CT8 độc quyền tại THOL GYM. Mời bạn đọc bài viết dưới đây để biết cách thực hiện động tác này bạn nhé!

Bar Dip - Hướng dẫn chống xà kép tập ngực tay sau trên máy Crossfit CT8
Bar Dip – Hướng dẫn chống xà kép tập ngực tay sau trên máy Crossfit CT8

HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN

Điều chỉnh: Siết chặt thanh Dip vào vị trí.

Bước 1: Nắm chặt tay cầm và đưa mình vào tư thế bắt đầu với cánh tay duỗi thẳng.

Bước 2: Uốn cong đầu gối của bạn và từ từ hạ thấp cơ thể hết mức có thể trong tầm kiểm soát, tạm dừng trước khi đẩy người lên lại vị trí bắt đầu.

Bước 3: Luân phiên thực hiện động tác.

Lưu ý: Đây là một động tác khó và đòi hỏi nhiều sức mạnh.

Gợi ý: Bạn nên tập từ 3-4 hiệp, mỗi hiệp 12 – 15 lần và nghỉ từ 30 giây đến 1 phút giữa mỗi hiệp tập. 

Hãy xem ngay video bên dưới để có thể dễ dàng biết cách tập luyện động tác Bar Dip bạn nhé!

Phiên bản Vimeo: 

Phiên bản Youtube:

Bài tập này tương đối khó và đòi hỏi một sự nỗ lực để có thể hoàn thành. Bạn nên sử dụng thêm sản phẩm Pre-Workout  để được tiếp thêm nguồn năng lượng mạnh mẽ giúp bạn chinh phục mọi thử thách.

Bar Dip – Hướng dẫn chống xà kép tập ngực tay sau trên máy Crossfit CT8

Qua bài viết trên, THOL GYM CENTER đã cung cấp đến bạn cách thực hiện động tác Bar Dip, bài tập ngực và tay sau. 

Ngoài ra, hãy liên hệ với huấn luyện viên của chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng các thiết bị tập luyện tại Thol Gym Center.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

Thol Gym Center chúc bạn có những giờ phút tập luyện thành công và hiệu quả!

Tăng cường thể lực, săn chắc toàn thân với các bài tập Crossfit cùng tạ chuông ngay dưới đây: 

Sumo Squats – Hướng dẫn tập Squat cho mông đùi sexy với tạ chuông

Sumo Squats - Hướng dẫn tập Squat cho mông đùi sexy với tạ chuông

Sumo Squats, bài tập cơ mông được lấy cảm hứng từ tư thế chiến đấu của các vận động viên. Đây là bài tập rất tốt giúp phát triển cơ mông. Thực hiện động tác này với tạ chuông sẽ mang lại cho bạn cảm giác vô cùng thú vị. Hãy cùng đọc bài viết dưới đây để biết cách tập luyện động tác này nhé! 

Sumo Squats - Hướng dẫn tập Squat cho mông đùi sexy với tạ chuông
Sumo Squats – Hướng dẫn tập Squat cho mông đùi sexy với tạ chuông

HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN

Dụng cụ tập: Tạ chuông

Bước 1: Nắm một quả tạ bằng cả hai tay ngang với cánh tay trước mặt.

Bước 2: Đứng tư thế 2 chân rộng hơn vai. Ngồi xổm xuống cho đến khi tạ chạm sàn

Bước 3: Luân phiên thực hiện động tác.

Lưu ý: Cũng có thể thực hiện với tay cầm tạ ngang vai như hình minh họa.

Gợi ý: Bạn nên tập từ 3-4 hiệp, mỗi hiệp 15 – 20 lần và nghỉ từ 30 giây đến 1 phút giữa mỗi hiệp tập. 

Hãy xem ngay video bên dưới để có thể dễ dàng biết cách tập luyện động tác Sumo Squat bạn nhé!

Phiên bản Vimeo: 

Phiên bản Youtube: 

Để khai phá hiệu quả nguồn năng lượng trong cơ bắp khi tập luyện bạn nên:

+ Khởi động kĩ trước mỗi buổi tập.

+ Sử dụng thực phẩm bổ sung Pre-Workout cao cấp từ Hoa Kỳ.

+ Kết hợp uống Intra – Workout để cung cấp thêm điện giải và axit amin thiết yếu cho cơ bắp phục hồi nhanh.

Sumo Squats – Hướng dẫn tập Squat cho mông đùi sexy với tạ chuông

Qua bài viết trên, THOL GYM CENTER đã cung cấp đến bạn cách thực hiện động tác Sumo Squat, bài tập mông với tạ chuông. 

Ngoài ra, hãy liên hệ với huấn luyện viên của chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng các thiết bị tập luyện tại Thol Gym Center.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

Thol Gym Center chúc bạn có những giờ phút tập luyện thành công và hiệu quả!

Cơ thể bạn sẽ rất dễ bị chấn thương nếu thiếu đi các bài tập phục hồi dưới đây. Xem ngay: 

Reverse Triceps Extension – Cách tập crossfit cắt nét tay sau với tạ chuông

Reverse Triceps Extension - Cách tập crossfit cắt nét tay sau với tạ chuông

Reverse Triceps Extension, bài tập crossfit cắt nét tay sau, tăng sức mạnh cơ tay, săn chắc cánh tay. Bài tập này còn giúp bạn giảm mỡ toàn thân và rèn luyện thể lực. THOL sẽ hướng dẫn bạn tập luyện động tác này với tạ chuông qua bài viết dưới đây.

Reverse Triceps Extension - Cách tập crossfit cắt nét tay sau với tạ chuông
Reverse Triceps Extension – Cách tập crossfit cắt nét tay sau với tạ chuông

HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN

Dụng cụ tập: Tạ chuông

Bước 1: Mỗi tay cầm một quả tạ và đặt hai tay sau đầu như hình minh họa.

Bước 2: Mở rộng tay lên phía trên đầu của bạn. Trở lại vị trí bắt đầu và lặp lại.

Bước 3: Luân phiên thực hiện động tác.

Gợi ý: Bạn nên tập từ 3-4 hiệp, mỗi hiệp 15 – 20 lần và nghỉ từ 30 giây đến 1 phút giữa mỗi hiệp tập. 

Hãy xem ngay video bên dưới để có thể dễ dàng biết cách tập luyện động tác Reverse Triceps Extension bạn nhé!

Phiên bản Vimeo: 

Để khai phá hiệu quả nguồn năng lượng trong cơ bắp khi tập luyện bạn nên:

+ Khởi động kĩ trước mỗi buổi tập.

+ Sử dụng thực phẩm bổ sung Pre-Workout cao cấp từ Hoa Kỳ.

+ Kết hợp uống Intra – Workout để cung cấp thêm điện giải và axit amin thiết yếu cho cơ bắp phục hồi nhanh.

Reverse Triceps Extension – Cách tập crossfit cắt nét tay sau với tạ chuông

Qua bài viết trên, THOL GYM CENTER đã cung cấp đến bạn cách thực hiện động tác Reverse Triceps Extension, tập crossfit cơ tay sau với tạ chuông. 

Ngoài ra, hãy liên hệ với huấn luyện viên của chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng các thiết bị tập luyện tại Thol Gym Center.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

Thol Gym Center chúc bạn có những giờ phút tập luyện thành công và hiệu quả!

Tăng cường thể lực, săn chắc toàn thân với các bài tập Crossfit ngay dưới đây: 

Kettlebell Lunge – Hướng dẫn tập chân mông đùi săn chắc với tạ chuông

Kettlebell Lunge - Hướng dẫn tập chân mông đùi săn chắc với tạ chuông

Kettlebell Lunge, bài tập chân mông đùi, làm săn chắc, to tròn và nâng cao cơ mông. Tăng sức bền và sức mạnh cho cơ đùi. THOL sẽ hướng dẫn bạn cách tập luyện động tác này với Kettlebell (tạ chuông) ngay bây giờ.

Kettlebell Lunge - Hướng dẫn tập chân mông đùi săn chắc với tạ chuông
Kettlebell Lunge – Hướng dẫn tập chân mông đùi săn chắc với tạ chuông

HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN

Dụng cụ tập: Tạ chuông

Bước 1: Mỗi tay cầm một quả tạ chuông và 2 tay thả dọc theo người.

Bước 2: Thực hiện động tác Lunge (bước) về phía trước bằng một chân cho đến khi đầu gối phía sau của bạn gần như chạm sàn.

Bước 4: Đứng lên và thực hiện luân phiên với chân đối diện.

Bước 3: Giữ lưng tẳng, bàn chân bám sát sàn, và thực hiện đông tác luân phiên.

Gợi ý: Bạn nên tập từ 3-4 hiệp, mỗi hiệp 15 – 20 lần và nghỉ từ 30 giây đến 1 phút giữa mỗi hiệp tập. 

Hãy xem ngay video bên dưới để có thể dễ dàng biết cách tập luyện động tác Kettlebell Squat bạn nhé!

Phiên bản Vimeo: 

Phiên bản Youtube: 

Để tối ưu việc giảm mỡ và tăng cơ trong khi tập luyện bạn nên:

+Sử dụng thêm thực phẩm hỗ trợ đốt mỡ để tối ưu hóa việc giảm mỡ thừa trên cơ thể.

+Sử dụng sản phẩm Intra-Workout Amino Lean để duy trì nguồn năng lượng bất tận.

+Bổ sung đầy đủ dưỡng chất sau buổi tập, Whey Protein cao cấp là điều rất cần thiết để cơ bắp bạn phát triển.

Kettlebell Lunge – Hướng dẫn tập chân mông đùi săn chắc với tạ chuông

Qua bài viết trên, THOL GYM CENTER đã cung cấp đến bạn cách thực hiện động tác Kettlebell Lunge, tập chân mông đùi với tạ chuông. 

Ngoài ra, hãy liên hệ với huấn luyện viên của chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng các thiết bị tập luyện tại Thol Gym Center.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

Thol Gym Center chúc bạn có những giờ phút tập luyện thành công và hiệu quả!

Tăng cường thể lực, săn chắc toàn thân với các bài tập Crossfit cùng tạ chuông ngay dưới đây: 

Upright Row – Hướng dẫn tập crossfit động tác nâng vai với tạ chuông

Upright Row - Hướng dẫn tập crossfit động tác nâng vai với tạ chuông

Upright Row, bài tập cơ vai với cơ chế nâng. Đây là bài tập rất thú vị khi được tập luyện với tạ chuông, giúp phát triển cơ vai. THOL sẽ hướng dẫn bạn cách tập động tác crossfit này qua bài viết dưới đây. 

Upright Row - Hướng dẫn tập crossfit động tác nâng vai với tạ chuông
Upright Row – Hướng dẫn tập crossfit động tác nâng vai với tạ chuông

HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN

Dụng cụ tập: Tạ chuông

Bước 1: Nắm một quả tạ chuông bằng cả hai tay với cánh tay ở vị trí phía trước như ảnh minh họa.

Bước 2: Dùng cơ vai nâng tạ lên cao ngang vai, giữ cho khuỷu tay luôn cao hơn cánh tay và hạ xuống.

Bước 3: Thực hiện có kiểm soát và lặp lại động tác.

Gợi ý: Bạn nên tập từ 3-4 hiệp, mỗi hiệp 15 – 20 lần và nghỉ từ 30 giây đến 1 phút giữa mỗi hiệp tập. 

Hãy xem ngay video bên dưới để có thể dễ dàng biết cách tập luyện động tác Upright Row bạn nhé!

Phiên bản Vimeo: 

Phiên bản Youtube: 

Để tối ưu việc giảm mỡ và tăng thể lực cho việc tập luyện bạn nên:

+Sử dụng thêm thực phẩm hỗ trợ đốt mỡ để tối ưu hóa việc giảm mỡ thừa trên cơ thể.

+Sử dụng sản phẩm Intra-Workout Amino Lean để duy trì nguồn năng lượng bất tận.

+Bổ sung đầy đủ dưỡng chất sau buổi tập, nếu bạn lo lắng về một bữa ăn ít calo nhưng vẫn đủ chất, Truefit là lựa chọn tuyệt vời cho bạn.

Upright Row – Hướng dẫn tập crossfit động tác nâng vai với tạ chuông

Qua bài viết trên, THOL GYM CENTER đã cung cấp đến bạn cách thực hiện động tác Upright Row, bài tập vai với tạ chuông.

Ngoài ra, hãy liên hệ với huấn luyện viên của chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng các thiết bị tập luyện tại Thol Gym Center.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

Thol Gym Center chúc bạn có những giờ phút tập luyện thành công và hiệu quả!

Cơ thể bạn sẽ rất dễ bị chấn thương nếu thiếu đi các bài tập phục hồi dưới đây. Xem ngay: 

Lòng trắng trứng tươi sống

Bởi vì Lòng Trắng Trứng đem lại cho chúng ta 11g Protein CHẤT LƯỢNG CAO. Trong 100g Lòng Trắng Trứng cho chúng ta 48kcal và 0g cholesterol, hầu như là 0g Chất béo bão hòa, chứa rất ít chất bột đường. 

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

Khối lượng liều dùng100g
Thành phần dinh dưỡng trong mỗi liều
Năng lượng 48 Từ fat 1,5
Nhu cầu hằng ngày
Chất béo 0,2g0%
– Béo bão hòa 0g0%
– Trans fat0g
Cholesterol 0mg0%
Chất bột đường 0,7g 0%
– Chất xơ 0 g0%
– Đường 0,7g
Protein 11g22%
Vitamin A0%Vitamin C0%
Canxi1%Sắt1%
Chú ý: nhu cầu hằng ngày dựa trên tính toán 1 người cần 2000 calories 1 ngày, nhu cầu hằng ngày của bạn có thể cao hoặc thấp hơn tùy thuộc vào lượng calories bạn cần.

   THÔNG TIN CƠ BẢN CẦN BIẾT  

     No đủ 3,9                NDR 2,0

    SỨC KHỎE TĂNG GIẢM CÂN

Giá trị giảm cân 59%

Giá trị sức khỏe tốt 40%

Giá trị tăng cân 31%

Ưu điểm: Lòng trắng trứng chứa rất ít chất béo bão hòa và cholesterol, là nguồn dinh dưỡng cung cấp protein, Vitamin B2, Selen.

Khuyết điểm: Lòng trắng trứng chứa nhiều Natri.

PDAAS (Protein Digestibility Corrected Amino Acid Score) là một chỉ số đánh giá chất lượng nguồn protein cơ thể người cần và khả năng để tiêu hóa chúng, chỉ số này lớn nhất là 1 và nhỏ nhất là 0. PDAAS của lòng trắng trứng là 1.

CÂN BẰNG NGUỒN NĂNG LƯỢNG

Calories đến từ Protein 91%

Calories đến từ Carb 6%

Caloeis đến từ Fat 3%

Glycemic Load phản ánh lượng carb sẽ hấp thu vào cơ thể trong 100g sản phẩm này. Nên để tổng số này dưới 100 trong cả ngày vì mục tiêu sức khỏe.

Glycemic Index chỉ số này phản ảnh tốc độ hấp thu nguồn tinh bột từ thực phẩm này thúc đẩy đường huyết (insulin) lên cao, có thể gây hại cho sức khỏe và gia tăng tích lũy mỡ thừa.

Biological value còn gọi là chỉ số sinh học của protein, chỉ số này càng cao thì mức độ cân bằng axit amin thiết yếu càng cao và Nitrogen được giữ lại trong cơ thể càng nhiều, càng có lợi cho việc tổng hợp phát triển cơ bắp

Giá trị dinh dưỡng lòng trắng trứng

Glycemic Load

0

Glycemic Index

0

Biological value

88

 

CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Natri – Sodium 100%

Béo bão hòa 0%

Cholesterol 0%

Vitamin A 0%

Vitamin C 0%

Vitamin D 0%

Vitamin E 0%

Vitamin K 0%

Thiamin B1 0%

Riboflavin B2 100%

Niacin B3 0%

Vitamin B6 0%

Folate 21%

Vitamin B12 42%

Pantothenic Acid B5 42%

Calcium – Canxi 21%

Săt – Iron 21%

Magie – Magnesium 62%

Phốt pho 42%

Kali – Potassium 100%

Kẽm – Zinc 0%

Đồng – Copper 0%

Mangan – Manganese 0%

Selen – Selenium 100%

Chất đạm – Protein 100%

Chất xơ – Fiber 0%

CHẤT LƯỢNG PROTEIN

#Axit amin mg/g (protein)
1Tryptophan711
2Threonine2741
3Isoleucine2560
4Leucine5592
5Lysine5173
6Methionine+Cystine2562
7Phenylalanine+Tyrosine47104
8Valine3274
9Histidine1826

ĐIỂM SỐ 144

Điểm số về sự cân bằng và đầy đủ của các axit amin thiết yếu là rất cần thiết để đánh giá chất lượng của 1 nguồn protein, điểm số này trên 100 phản ánh nguồn protein này tốt, đáng dùng. Ngược lại nếu điểm số dưới 100 sẽ bị thiếu hụt 1 hoặc nhiều axit amin thiết yếu trong thành phần chúng theo khuyến nghị của FDA. 

Dinh dưỡng lòng trắng trứng

THÔNG TIN VỀ CALORIES

NguồnDỰa trên 100gDV (%)
Tổng calories48 Kcal2%
– Từ tinh bột2,9 Kcal 
– Từ chất béo1,5 Kcal 
– Từ protein43,6 Kcal 
– Từ cồn0 Kcal 

THÔNG TIN CHI TIẾT TINH BỘT

CarbonhydrateDựa trên 100gDV (%)
Tổng số carb0,7 g0%
– Chất xơ Fiber0 g0%
– Chất đường Sugar0,7 g 
– Đường Sucrose70 mg 
– Đường Glucose340 mg 
– Đường Fructose70 mg 
– Đường Lactose70 mg 
– Đường Maltose70 mg 
– Đường Galactose70 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT AXIT AMIN

Axit aminDựa trên 100gDV (%)
Tổng protein11 g22%
– Tryptophan125 mg 
– Threonine449 mg 
– Isoleucine661 mg 
– Leucine1016 mg 
– Lysine806 mg 
– Methionine399 mg 
– Cystine287 mg 
– Phenylalanine686 mg 
– Tyrosine457 mg 
– Valine809 mg 
– Arginine648 mg 
– Histidine290 mg 
– Alanine704 mg 
– Aspartic acid1220 mg 
– Glutamic acid1550 mg 
– Glycine413 mg 
– Proline435 mg 
– Serine798 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT VITAMIN

VitaminDựa trên 100gDV (%)
Vitamin A0 IU0%
Vitamin C0 mg0%
Vitamin D0 IU0%
Vitamin E0 mg0%
Vitamin K0 mg0%
Thiamin B10 mg0%
Riboflavin B20,4 mg24%
Niacin B30,1 mg0%
Vitamin B60 mg0%
Folate4 mcg1%
Vitamin B120,1 mcg2%
Pantothenic Acid B50,2 mg2%
Choline1,1 mg 
Betaine0,3 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT CHẤT BÉO

FatDựa trên 100gDV (%)
Tổng số fat0,2 g0%
– Béo bão hòa0 g0%
– Trans fat0 g 
– Cholesterol0 mg 
– Chưa bão hòa đơn0 g 
– Chưa bão hòa đa0 g 
– Omega 30 mg 
– Omega 60 mg 

THÔNG TIN DINH DƯỠNG KHÁC

Tên dinh dưỡngDựa trên 100gDV (%)
– Chất cồn0 g 
– Nước87,6 g 
– Ash0,6 g 
– Caffeine0 mg 
– Theobromine0 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT KHOÁNG CHẤT

Khoáng ChấtDựa trên 100gDV (%)
Calcium 7 mg1%
Sắt0,1 mg1%
Magie 11 mg3%
Phốt pho 15 mg2%
Kali163 mg5%
Natri 166 mg7%
Kẽm 0 mg0%
Đồng0 mg0%
Mangan 0 mg0%
Selen 20 mcg29%

Chỉ Số Sinh Học - Biological Value

Bởi vì Lòng Trắng Trứng đem lại cho chúng ta 11g Protein CHẤT LƯỢNG CAO. Và điều đặc biệt gây chú ý hơn ở đây chính là chỉ số BV (Biological Value) . Với chỉ số BV này, Lòng Trắng Trứng mang lại cho chúng ta kết quả rất cao BV = 88.

Đây là Chỉ Số Sinh Học của Lòng Trắng Trứng, đồng thời phản ánh mức độ giữ được lượng Nitơ trong cơ thể giúp tổng hợp Protein và phát triển cơ bắp. Khi chúng ta sử dụng nguồn Protein từ Lòng Trắng Trứng sẽ giúp chúng ta Tăng Cơ. Đối với 1 quả trứng bao gồm cả lòng trắng và lòng đỏ sẽ đem lại chỉ số sinh học là 100 (khi bạn ăn hoàn chỉnh 1 quả trứng), và chỉ ăn lòng trắng thì sẽ được chỉ số sinh học là 88. Tuy nhiên đây là con số rất cao đối với một thực phẩm tự nhiên từ bên ngoài.

Chỉ Số PDCAAS Là Gì?

Chỉ số thứ hai cần được các Gymer nhà ta quan tâm, đó là chỉ số PDCAAS (Protein Digestibility Corrected Amino Acid Score) . Đây là chỉ số dựa trên khối lượng của nguồn Acid Amin thiết yếu mà cơ thể cần và khả năng để hấp thu lượng Acid Amin này.

May mắn thay, Lòng Trắng Trứng mang lại cho chúng ta kết quả tối đa, PDCAAS = 1. Đây là kết quả lớn nhất, và những thực phẩm được đánh giá với kết quả là 100 là Minimum, Maximum là 1.

Chỉ Số Đánh Giá Sự Cân Bằng Giữa Các Acid Amin

Một điều đặc biệt hơn nữa là Chỉ số đáng giá sự cân bằng các Acid Amin trong Lòng Trắng Trứng mang lại kết quả cho chúng ta là 144. Đây là con số rất lớn, với những thực phẩm bên ngoài có kết quả trên 100 sẽ mang lại cho các bạn nguồn dinh dưỡng đồng đều, cân bằng giữa các Acid Amin và dưới 100 thì có thể thực phẩm đó bị hụt đi 1 hoặc nhiều Acid Amin. Do đó, Lòng Trắng Trứng là một sản phẩm tốt, xứng đáng để chúng ta đưa vào chế độ dinh dưỡng Tăng Cơ và Giảm Mỡ.

Tại Sao Lòng Trắng Trứng Có Thể Giúp Chúng Ta Giảm Cân?

Bởi vì trong 100g Lòng Trắng Trứng cho chúng ta 48kcal và 0g cholesterol, hầu như là 0g Chất béo bão hòa, chứa rất ít chất bột đường. Do vậy, với 100g Lòng Trắng Trứng hằng ngày sẽ giúp chúng ta duy trì lượng Calories rất là thấp. Mang lại giá trị Giảm Cân và Bảo Vệ Sức Khỏe.

Chỉ Số NO ĐỦ

 Đây là chỉ số mà Hương rất thường gặp trên các đánh giá về dinh dưỡng. Chỉ số No Đủ được đánh giá trên thang điểm Min là 0 và Max là 5. Ở đây 100g Lòng Trắng Trứng có chỉ số No Đủ là 3,9.

Chỉ số này phản ánh khi chúng ta ăn một thực phẩm tự nhiên bên ngoài nào đó có chỉ số No đủ càng CAO với lượng Calories rất ít nhưng mà nó mang lại cho bạn cảm giác No Đủ thì đó là nguồn thực phẩm mà chúng ta nên ăn. Ngược lại nếu chỉ số No Đủ càng thấp thì tức là các bạn đang ăn một lượng Calories rất nhiều từ một thực phẩm nào đó nhưng nó vẫn chưa mang lại cho bạn cảm giác No Đủ.

Do vậy, bạn không cần phải lo tốn tiền mua nhiều trứng vì bạn chỉ cần ăn một lượng Lòng Trắng Trứng ít cũng vẫn mang lại cho bạn cảm giác no đủ.

Chỉ Số NDR – Một Phần Của Tác Dụng Giảm Cân

Ngoài ra, còn thêm một chỉ số nữa để nhấn mạnh tác dụng giảm cân từ Lòng Trắng Trứng đó là Chỉ Số NDR với kết quả từ 0 đến 5. Chỉ số này đánh giá sự bổ ích khi một nguồn dinh dưỡng nào đó có chỉ số càng cao thì đó là nguồn dinh dưỡng rất là tốt cho sức khỏe của chúng ta.

 Tóm lại, ở 100g Lòng Trắng Trứng mang lại cho chúng ta chỉ số No Đủ là 3,9 tương đối cao và chỉ số NDR là 2 cho chúng ta biết khi bạn ăn một nguồn dinh dưỡng nào đó có cả hai chỉ số này càng cao thì điều đó đồng nghĩa rằng bạn đang tận hưởng nguồn dinh dưỡng tối ưu. Bên cạnh đó, bạn chỉ cần ăn một lượng Calories rất thấp từ thực phẩm đó sẽ mang lại cho bạn cảm giác No Đủ. Cho nên Giá Trị Giảm Cân là ở chỗ này.

Kettlebell Swing – Cách tập crossfit vuốt tạ chuông làm săn chắc toàn thân

Kettlebell Swing - Cách tập crossfit vuốt tạ chuông làm săn chắc toàn thân

Kettlebell Swing, bài tập squat kết hợp nâng tạ chuông. Đây là một bài tập Crossfit rất phổ biến vì sự hiệu quả mà nó mang lại cho sức khỏe. THOL sẽ hướng dẫn bạn tập động tác này qua bài viết dưới đây nhé!

Kettlebell Swing - Cách tập crossfit vuốt tạ chuông làm săn chắc toàn thân
Kettlebell Swing – Cách tập crossfit vuốt tạ chuông làm săn chắc toàn thân

HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN

Dụng cụ tập: Tạ chuông

Bước 1: Nắm tay cầm của 1 quả tạ chuông bằng cả 2 tay. Đứng dang 2 chân rộng bằng vai và giữ thẳng lưng.

Bước 2: Vung tạ xuống giữa hai chân bằng cách xoay gập hông.

Bước 3: Đẩy mạnh hông về phía trước để vung tạ ra trước mặt và lên cao ngang vai.

Gợi ý: Bạn nên tập từ 3-4 hiệp, mỗi hiệp 15 – 20 lần và nghỉ từ 30 giây đến 1 phút giữa mỗi hiệp tập. 

Hãy xem ngay video bên dưới để có thể dễ dàng biết cách tập luyện động tác Kettlebell Swing bạn nhé!

Phiên bản Vimeo: 

Phiên bản Youtube:

Để tối ưu việc giảm mỡ và tăng cơ trong khi tập luyện bạn nên:

+Sử dụng thêm thực phẩm hỗ trợ đốt mỡ để tối ưu hóa việc giảm mỡ thừa trên cơ thể.

+Sử dụng sản phẩm Intra-Workout Amino Lean để duy trì nguồn năng lượng bất tận.

+Bổ sung đầy đủ dưỡng chất sau buổi tập, Whey Protein cao cấp là điều rất cần thiết để cơ bắp bạn phát triển.

Kettlebell Swing – Cách tập crossfit vuốt tạ chuông làm săn chắc toàn thân

Qua bài viết trên, THOL GYM CENTER đã cung cấp đến bạn cách thực hiện động tác Kettlebell Swing, tập vuốt tạ chuông giảm mỡ toàn thân. 

Ngoài ra, hãy liên hệ với huấn luyện viên của chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng các thiết bị tập luyện tại Thol Gym Center.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

Thol Gym Center chúc bạn có những giờ phút tập luyện thành công và hiệu quả!

Tăng cường thể lực, săn chắc toàn thân với các bài tập Crossfit cùng tạ chuông ngay dưới đây: 

Giá trị dinh dưỡng của cá mòi nguyên xương Đại Tây Dương

Cá mòi Đại Tây Dương là một loại cá không xa lạ với bất cứ ai, chúng được chế biến bằng nhiều cách khác nhau như đóng hộp hoặc gói. Thịt cá mòi mềm, xương mỏng có thề ăn luôn xương. Cá mòi cung cấp một nguồn protein dồi dào và các khoáng chất như Vitamin D, Vitamin B12, phốt pho và Selenium.

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

Khối lượng liều dùng100g
Thành phần dinh dưỡng trong mỗi liều
Năng lượng 208 Từ fat 103
Nhu cầu hằng ngày
Chất béo 11,5g18%
– Béo bão hòa 1,5g8%
-Trans fat0g
Cholesterol 142mg47%
Chất bột đường 0g 0%
– Chất xơ 0 g0%
– Đường 0g
Protein 24,6g49%
Vitamin A2%Vitamin C0%
Canxi38%Sắt16%
Chú ý: nhu cầu hằng ngày dựa trên tính toán 1 người cần 2000 calories 1 ngày, nhu cầu hằng ngày của bạn có thể cao hoặc thấp hơn tùy thuộc vào lượng calories bạn cần.

   THÔNG TIN CƠ BẢN CẦN BIẾT  

     No đủ 2,7                 NDR 2,7

    SỨC KHỎE TĂNG GIẢM CÂN

Giá trị giảm cân 54%

Giá trị sức khỏe tốt 54%

Giá trị tăng cân 50%

Ưu điểm: Món ăn này là một nguồn tốt của Niacin và canxi, và một nguồn rất tốt của Protein, Vitamin  D, Vitamin B12 , phốt pho và Selenium.

Khuyết điểm:Thực phẩm này là rất cao Cholesterol.

PDAAS (Protein Digestibility Corrected Amino Acid Score) là một chỉ số đánh giá chất lượng nguồn protein cơ thể người cần và khả năng để tiêu hóa chúng, chỉ số này lớn nhất là 1 và nhỏ nhất là 0. PDAAS của cá mòi Đại Tây Dương là 1.

CÂN BẰNG NGUỒN NĂNG LƯỢNG

Calories đến từ Protein 50%

Calories đến từ Carb 0%

Caloeis đến từ Fat 50%

Glycemic Load phản ánh lượng carb sẽ hấp thu vào cơ thể trong 100g sản phẩm này. Nên để tổng số này dưới 100 trong cả ngày vì mục tiêu sức khỏe.

Glycemic Index chỉ số này phản ảnh tốc độ hấp thu nguồn tinh bột từ thực phẩm này thúc đẩy đường huyết (insulin) lên cao, có thể gây hại cho sức khỏe và gia tăng tích lũy mỡ thừa.

Biological value còn gọi là chỉ số sinh học của protein, chỉ số này càng cao thì mức độ cân bằng axit amin thiết yếu càng cao và Nitrogen được giữ lại trong cơ thể càng nhiều, càng có lợi cho việc tổng hợp phát triển cơ bắp

Giá trị dinh dưỡng cá mòi

Glycemic Load

0

Glycemic Index

0

Biological value

70

 

CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Natri – Sodium 100%

Béo bão hòa 38%

Cholesterol 100%

Vitamin A 10%

Vitamin C 0%

Vitamin D 100%

Vitamin E 34%

Vitamin K 14%

Thiamin B1 34%

Riboflavin B2 58%

Niacin B3 100%

Vitamin B6 48%

Folate 14%

Vitamin B12 100%

Pantothenic Acid B5 29%

Calcium – Canxi 100%

Săt – Iron 77%

Magie – Magnesium 48%

Phốt pho s 100%

Kali – Potassium 53%

Kẽm – Zinc 43%

Đồng – Copper 48%

Mangan  24%

Selen – Selenium 100%

Chất đạm – Protein 100%

Chất xơ – Fiber 0%

CHẤT LƯỢNG PROTEIN

#Axit amin mg/g (protein)
1Tryptophan711
2Threonine2744
3Isoleucine2546
4Leucine5581
5Lysine5192
6Methionine+Cystine2540
7Phenylalanine+Tyrosine4773
8Valine3252
9Histidine1829

ĐIỂM SỐ 148

Điểm số về sự cân bằng và đầy đủ của các axit amin thiết yếu là rất cần thiết để đánh giá chất lượng của 1 nguồn protein, điểm số này trên 100 phản ánh nguồn protein này tốt, đáng dùng. Ngược lại nếu điểm số dưới 100 sẽ bị thiếu hụt 1 hoặc nhiều axit amin thiết yếu trong thành phần chúng theo khuyến nghị của FDA. 

Dinh dưỡng từ cá bơn

THÔNG TIN VỀ CALORIES

NguồnDỰa trên 100gDV (%)
Tổng calories208 Kcal10%
– Từ tinh bột0 Kcal 
– Từ chất béo103 Kcal 
– Từ protein105 Kcal 
– Từ cồn0 Kcal 

THÔNG TIN CHI TIẾT TINH BỘT

CarbonhydrateDựa trên 100gDV (%)
Tổng số carb0 g0%
– Chất xơ Fiber0 g0%
– Chất đường Sugar0 g 
– Đường Sucrose0 mg 
– Đường Glucose0 mg 
– Đường Fructose0 mg 
– Đường Lactose0 mg 
– Đường Maltose0 mg 
– Đường Galactose0 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT AXIT AMIN

Axit aminDựa trên 100gDV (%)
Tổng protein24,6 g49%
– Tryptophan276 mg 
– Threonine1079 mg 
– Isoleucine1134 mg 
– Leucine2001 mg 
– Lysine2260 mg 
– Methionine729 mg 
– Cystine264 mg 
– Phenylalanine961 mg 
– Tyrosine831 mg 
– Valine1268 mg 
– Arginine1473 mg 
– Histidine725 mg 
– Alanine1489 mg 
– Aspartic acid2520 mg 
– Glutamic acid3675 mg 
– Glycine1181 mg 
– Proline870 mg 
– Serine1004 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT VITAMIN

VitaminDựa trên 100gDV (%)
Vitamin A108 IU2%
Vitamin C0 mg0%
Vitamin D272 IU68%
Vitamin E2 mg7%
Vitamin K2,6 mg3%
Thiamin B10,1 mg7%
Riboflavin B20,2 mg12%
Niacin B35,2 mg26%
Vitamin B60,2 mg10%
Folate12 mcg3%
Vitamin B128,9 mcg148%
Pantothenic Acid B50,6 mg6%
Choline85 mg 
Betaine0 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT CHẤT BÉO

FatDựa trên 100gDV (%)
Tổng số fat11,5 g18%
– Béo bão hòa1,5 g8%
– Trans fat0 g 
– Cholesterol142 mg 
– Chưa bão hòa đơn3,9 g 
– Chưa bão hòa đa5,1 g 
– Omega 31480 mg 
– Omega 63544 mg 

THÔNG TIN DINH DƯỠNG KHÁC

Tên dinh dưỡngDựa trên 100gDV (%)
– Chất cồn0 g 
– Nước59,6 g 
– Ash3,4 g 
– Caffeine0 mg 
– Theobromine0 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT KHOÁNG CHẤT

Khoáng ChấtDựa trên 100gDV (%)
Calcium382 mg38%
Sắt 2,9 mg16%
Magie 39 mg10%
Phốt pho490 mg49%
Kali 397 mg11%
Natri 505 mg21%
Kẽm 1,3 mg9%
Đồng 0,2 mg10%
Mangan 0,1 mg5%
Selen 52,7 mcg75%

Kết luận

Cá mòi Đại Tây Dương là một loại cá không xa lạ với bất cứ ai, chúng được chế biến bằng nhiều cách khác nhau như đóng hộp hoặc gói. Thịt cá mòi mềm, xương mõng có thề ăn luôn xương. Cá mòi cung cấp một nguồn protein dồi dào và các khoáng chất như Vitamin D, Vitamin B12, phốt pho và Selenium. Nhưng một khuyết điểm là thực phẩm này chứa quá nhiều Cholesterol.

Giá trị dinh dưỡng của cá Bơn

Cá bơn là một loại cá tìm thấy ở cả đại dương và các vùng nước ngọt, cá bơn có thân bẹt hình trái xoan với các mắt tạo cặp trên cùng một bên. Là một thực phẩm chứa rất nhiều chất dinh dưỡng như một nguồn tốt protein và các khoáng chất thiết yếu tốt cho cơ thể như vitamin D, Niacin, Vitamin B6,…

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

Khối lượng liều dùng100g
Thành phần dinh dưỡng trong mỗi liều
Năng lượng 91 Từ fat 10,7
Nhu cầu hằng ngày
Chất béo 1,2g2%
– Béo bão hòa 0,3g2%
– Trans fat0g
Cholesterol 48mg16%
Chất bột đường 0g 0%
– Chất xơ 0 g0%
– Đường 0g
Protein 18,8g38%
Vitamin A1%Vitamin C3%
Canxi2%Sắt2%
Chú ý: nhu cầu hằng ngày dựa trên tính toán 1 người cần 2000 calories 1 ngày, nhu cầu hằng ngày của bạn có thể cao hoặc thấp hơn tùy thuộc vào lượng calories bạn cần.

   THÔNG TIN CƠ BẢN CẦN BIẾT  

     No đủ 3,3                 NDR 2,6

    SỨC KHỎE TĂNG GIẢM CÂN

Giá trị giảm cân 59%

Giá trị sức khỏe tốt 52%

Giá trị tăng cân 43%

Ưu điểm: Thực phẩm này là thấp trong Chất béo bão hòa. Nó cũng là một nguồn tốt của vitamin D, Niacin, Vitamin B6, phốt pho và kali  và một nguồn rất tốt của Protein, Vitamin B12 và Selen.

Khuyết điểm:Thực phẩm này là rất cao Cholesterol.

PDAAS (Protein Digestibility Corrected Amino Acid Score) là một chỉ số đánh giá chất lượng nguồn protein cơ thể người cần và khả năng để tiêu hóa chúng, chỉ số này lớn nhất là 1 và nhỏ nhất là 0. PDAAS của cá bơn là 1.

CÂN BẰNG NGUỒN NĂNG LƯỢNG

Calories đến từ Protein 60%

Calories đến từ Carb 0%

Caloeis đến từ Fat 40%

Glycemic Load phản ánh lượng carb sẽ hấp thu vào cơ thể trong 100g sản phẩm này. Nên để tổng số này dưới 100 trong cả ngày vì mục tiêu sức khỏe.

Glycemic Index chỉ số này phản ảnh tốc độ hấp thu nguồn tinh bột từ thực phẩm này thúc đẩy đường huyết (insulin) lên cao, có thể gây hại cho sức khỏe và gia tăng tích lũy mỡ thừa.

Biological value còn gọi là chỉ số sinh học của protein, chỉ số này càng cao thì mức độ cân bằng axit amin thiết yếu càng cao và Nitrogen được giữ lại trong cơ thể càng nhiều, càng có lợi cho việc tổng hợp phát triển cơ bắp

Giá trị dinh dưỡng cá bơn

Glycemic Load

0

Glycemic Index

0

Biological value

70

 

CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Natri – Sodium 14%

Béo bão hòa 35%

Cholesterol 100%

Vitamin A 7%

Vitamin C 0%

Vitamin D 0%

Vitamin E 0%

Vitamin K 0%

Thiamin B1 92%

Riboflavin B2 100%

Niacin B3 100%

Vitamin B6 100%

Folate 42%

Vitamin B12 100%

Pantothenic Acid B5 100%

Calcium – Canxi 7%

Săt – Iron 28%

Magie – Magnesium 49%

Phốt pho – Phosphorus 100%

Kali – Potassium 99%

Kẽm – Zinc 28%

Đồng – Copper 100%

Mangan – Manganese 0%

Selen – Selenium 100%

Chất đạm – Protein 100%

Chất xơ – Fiber 0%

CHẤT LƯỢNG PROTEIN

#Axit amin mg/g (protein)
1Tryptophan711
2Threonine2744
3Isoleucine2546
4Leucine5581
5Lysine5192
6Methionine+Cystine2540
7Phenylalanine+Tyrosine4773
8Valine3252
9Histidine1830

ĐIỂM SỐ 148

Điểm số về sự cân bằng và đầy đủ của các axit amin thiết yếu là rất cần thiết để đánh giá chất lượng của 1 nguồn protein, điểm số này trên 100 phản ánh nguồn protein này tốt, đáng dùng. Ngược lại nếu điểm số dưới 100 sẽ bị thiếu hụt 1 hoặc nhiều axit amin thiết yếu trong thành phần chúng theo khuyến nghị của FDA. 

Dinh dưỡng từ cá bơn

THÔNG TIN VỀ CALORIES

NguồnDỰa trên 100gDV (%)
Tổng calories91 Kcal5%
– Từ tinh bột0 Kcal 
– Từ chất béo10,7 Kcal 
– Từ protein80,3 Kcal 
– Từ cồn0 Kcal 

THÔNG TIN CHI TIẾT TINH BỘT

CarbonhydrateDựa trên 100gDV (%)
Tổng số carb0 g0%
– Chất xơ Fiber0 g0%
– Chất đường Sugar0 g 
– Đường Sucrose0 mg 
– Đường Glucose0 mg 
– Đường Fructose0 mg 
– Đường Lactose0 mg 
– Đường Maltose0 mg 
– Đường Galactose0 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT AXIT AMIN

Axit aminDựa trên 100gDV (%)
Tổng protein18,8 g38%
– Tryptophan211 mg 
– Threonine826 mg 
– Isoleucine868 mg 
– Leucine1532 mg 
– Lysine1731 mg 
– Methionine558 mg 
– Cystine202 mg 
– Phenylalanine736 mg 
– Tyrosine636 mg 
– Valine971 mg 
– Arginine1128 mg 
– Histidine555 mg 
– Alanine1140 mg 
– Aspartic acid1930 mg 
– Glutamic acid2813 mg 
– Glycine905 mg 
– Proline666 mg 
– Serine769 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT VITAMIN

VitaminDựa trên 100gDV (%)
Vitamin A33 IU1%
Vitamin C1,7 mg3%
Vitamin D60 IU15%
Vitamin E0,5 mg2%
Vitamin K0,1 mg0%
Thiamin B10,1 mg7%
Riboflavin B20,1 mg6%
Niacin B32,9 mg14%
Vitamin B60,2 mg10%
Folate8 mcg2%
Vitamin B121,5 mcg25%
Pantothenic Acid B50,5 mg5%
Choline65 mg 
Betaine0 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT KHOÁNG CHẤT

Khoáng ChấtDựa trên 100gDV (%)
Calcium – Canxi18 mg2%
Sắt – Iron0,4 mg2%
Magie – Magnesium31 mg8%
Phốt pho – Phosphorus184 mg18%
Kali – Potassium361 mg10%
Natri – Sodium81 mg3%
Kẽm – Zinc0,5 mg3%
Đồng – Copper0 mg0%
Mangan – Manganese0 mg0%
Selen – Selenium32,7 mcg47%

THÔNG TIN CHI TIẾT CHẤT BÉO

FatDựa trên 100gDV (%)
Tổng số fat1,2 g2%
– Béo bão hòa0,3 g2%
– Trans fat0 g 
– Cholesterol48 mg 
– Chưa bão hòa đơn0,2 g 
– Chưa bão hòa đa0,3 g 
– Omega 3253 mg 
– Omega 68 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT KHOÁNG CHẤT

Khoáng ChấtDựa trên 100gDV (%)
Calcium 18 mg2%
Sắt0,4 mg2%
Magie 31 mg8%
Phốt pho 184 mg18%
Kali361 mg10%
Natri 81 mg3%
Kẽm 0,5 mg3%
Đồng 0 mg0%
Mangan 0 mg0%
Selen 32,7 mcg47%

Kết luận

Cá bơn là một loại cá tìm thấy ở cả đại dương và các vùng nước ngọt, cá bơn có thân bẹt hình trái xoan với các mắt tạo cặp trên cùng một bên. Là một thực phẩm chứa rất nhiều chất dinh dưỡng như một nguồn tốt protein và các khoáng chất thiết yếu tốt cho cơ thể như vitamin D, Niacin, Vitamin B6, phốt pho và kali, Vitamin B12 và Selen. Thực phẩm này thấp chất béo bão hòa nhưng lại cao Cholesterol.

Giá trị dinh dưỡng của cá tuyết Thái Bình Dương

Cá tuyết là một loại hải sản sống ở biển Thái Bình Dương. Cá tuyết thường khá lớn và dày thịt, thịt cá tuyết chứa khá cao protein và là nguồn khoáng chất dồi dào như Niacin , Vitamin B12 và Kali Vitamin B6 , phốt pho và Selenium…

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

Khối lượng liều dùng100g
Thành phần dinh dưỡng trong mỗi liều
Năng lượng 82 Từ fat 5,7
Nhu cầu hằng ngày
Chất béo 0,6g1%
– Béo bão hòa 0,1g0%
-Trans fat0g
Cholesterol 37mg12%
Chất bột đường 0g 0%
– Chất xơ 0 g0%
– Đường 0g
Protein 17,9g36%
Vitamin A1%Vitamin C5%
Canxi1%Sắt2%
Chú ý: nhu cầu hằng ngày dựa trên tính toán 1 người cần 2000 calories 1 ngày, nhu cầu hằng ngày của bạn có thể cao hoặc thấp hơn tùy thuộc vào lượng calories bạn cần.

   THÔNG TIN CƠ BẢN CẦN BIẾT  

     No đủ 3,4                 NDR 2,6

    SỨC KHỎE TĂNG GIẢM CÂN

Giá trị giảm cân 60%

Giá trị sức khỏe tốt 52%

Giá trị tăng cân 42%

Ưu điểm: Thực phẩm này là rất thấp trong Chất béo bão hòa . Nó cũng là một nguồn tốt của Niacin, Vitamin B12 và Kali, và một nguồn rất tốt của Protein, Vitamin B6, phốt pho và Selenium.

Khuyết điểm:Thực phẩm này là rất cao Cholesterol.

PDAAS (Protein Digestibility Corrected Amino Acid Score) là một chỉ số đánh giá chất lượng nguồn protein cơ thể người cần và khả năng để tiêu hóa chúng, chỉ số này lớn nhất là 1 và nhỏ nhất là 0. PDAAS của cá tuyết Thái Bình Dương hoang dã là 1.

CÂN BẰNG NGUỒN NĂNG LƯỢNG

Calories đến từ Protein 93%

Calories đến từ Carb 0%

Caloeis đến từ Fat 7%

Glycemic Load phản ánh lượng carb sẽ hấp thu vào cơ thể trong 100g sản phẩm này. Nên để tổng số này dưới 100 trong cả ngày vì mục tiêu sức khỏe.

Glycemic Index chỉ số này phản ảnh tốc độ hấp thu nguồn tinh bột từ thực phẩm này thúc đẩy đường huyết (insulin) lên cao, có thể gây hại cho sức khỏe và gia tăng tích lũy mỡ thừa.

Biological value còn gọi là chỉ số sinh học của protein, chỉ số này càng cao thì mức độ cân bằng axit amin thiết yếu càng cao và Nitrogen được giữ lại trong cơ thể càng nhiều, càng có lợi cho việc tổng hợp phát triển cơ bắp

Giá trị dinh dưỡng cá tuyết

Glycemic Load

0

Glycemic Index

0

Biological value

70

 

CÂN BẰNG DINH DƯỠNG

Natri – Sodium 37%

Béo bão hòa 0%

Cholesterol 100%

Vitamin A 12%

Vitamin C 61%

Vitamin D 0%

Vitamin E 24%

Vitamin K 0%

Thiamin B1 0%

Riboflavin B2 0%

Niacin B3 100%

Vitamin B6 100%

Folate 24%

Vitamin B12 100%

Pantothenic Acid B5 12%

Calcium – Canxi 12%

Săt – Iron 24%

Magie – Magnesium 73%

 Phosphorus 100%

Kali – Potassium 100%

Kẽm – Zinc 37%

Đồng – Copper 0%

Mangan – Manganese 0%

Selen – Selenium 100%

Chất đạm – Protein 100%

Chất xơ – Fiber 0%

CHẤT LƯỢNG PROTEIN

#Axit amin mg/g (protein)
1Tryptophan711
2Threonine2744
3Isoleucine2546
4Leucine5581
5Lysine5192
6Methionine+Cystine2540
7Phenylalanine+Tyrosine4773
8Valine3252
9Histidine1829

ĐIỂM SỐ 148

Điểm số về sự cân bằng và đầy đủ của các axit amin thiết yếu là rất cần thiết để đánh giá chất lượng của 1 nguồn protein, điểm số này trên 100 phản ánh nguồn protein này tốt, đáng dùng. Ngược lại nếu điểm số dưới 100 sẽ bị thiếu hụt 1 hoặc nhiều axit amin thiết yếu trong thành phần chúng theo khuyến nghị của FDA. 

Dinh dưỡng từ cá Tuyết Thái Bình Dương

THÔNG TIN VỀ CALORIES

NguồnDỰa trên 100gDV (%)
Tổng calories82 Kcal4%
– Từ tinh bột0 Kcal 
– Từ chất béo5,7 Kcal 
– Từ protein76,3 Kcal 
– Từ cồn0 Kcal 

THÔNG TIN CHI TIẾT TINH BỘT

CarbonhydrateDựa trên 100gDV (%)
Tổng số carb0 g0%
– Chất xơ Fiber0 g0%
– Chất đường Sugar0 g 
– Đường Sucrose0 mg 
– Đường Glucose0 mg 
– Đường Fructose0 mg 
– Đường Lactose0 mg 
– Đường Maltose0 mg 
– Đường Galactose0 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT AXIT AMIN

Axit aminDựa trên 100gDV (%)
Tổng protein17,9 g36%
– Tryptophan200 mg 
– Threonine785 mg 
– Isoleucine825 mg 
– Leucine1455 mg 
– Lysine1644 mg 
– Methionine530 mg 
– Cystine192 mg 
– Phenylalanine699 mg 
– Tyrosine604 mg 
– Valine922 mg 
– Arginine1071 mg 
– Histidine527 mg 
– Alanine1083 mg 
– Aspartic acid1833 mg 
– Glutamic acid2672 mg 
– Glycine859 mg 
– Proline633 mg 
– Serine730 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT VITAMIN

VitaminDựa trên 100gDV (%)
Vitamin A27 IU1%
Vitamin C2,9 mg5%
Vitamin D0 IU0%
Vitamin E0,6 mg2%
Vitamin K0,1 mg0%
Thiamin B10 mg0%
Riboflavin B20 mg0%
Niacin B32 mg10%
Vitamin B60,4 mg20%
Folate7 mcg2%
Vitamin B120,9 mcg15%
Pantothenic Acid B50,1 mg1%
Choline65 mg 
Betaine0 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT CHẤT BÉO

FatDựa trên 100gDV (%)
Tổng số fat0,6 g1%
– Béo bão hòa0,1 g0%
– Trans fat0 g 
– Cholesterol37 mg 
– Chưa bão hòa đơn0,1 g 
– Chưa bão hòa đa0,2 g 
– Omega 3221 mg 
– Omega 66 mg 

THÔNG TIN CHI TIẾT KHOÁNG CHẤT

Khoáng ChấtDựa trên 100gDV (%)
Calcium – Canxi7 mg1%
Sắt – Iron0,3 mg2%
Magie – Magnesium24 mg6%
Phốt pho – Phosphorus174 mg17%
Kali – Potassium403 mg12%
Natri – Sodium71 mg3%
Kẽm – Zinc0,4 mg3%
Đồng – Copper0 mg0%
Mangan – Manganese0 mg0%
Selen – Selenium36,5 mcg52%

THÔNG TIN CHI TIẾT KHOÁNG CHẤT

Khoáng ChấtDựa trên 100gDV (%)
Calcium 7 mg1%
Sắt 0,3 mg2%
Magie24 mg6%
Phốt phos174 mg17%
Kali 403 mg12%
Natri 71 mg3%
Kẽm 0,4 mg3%
Đồng0 mg0%
Mangan0 mg0%
Selen 36,5 mcg52%

Kết luận

Cá tuyết là một loại hải sản sống ở biển Thái Bình Dương. Cá tuyết thường khá lớn và dày thịt, thịt cá tuyết chứa khá cao protein và là nguồn khoáng chất dồi dào như Niacin, Vitamin B12 và Kali Vitamin B6, phốt pho và Selenium. Mặt tốt tiếp theo là thực phẩm này chứa ít chất béo bão hòa, nhưng bên cạnh đó lại chứa nhiều Cholesterol.